|
Soạn tin:
VA TG <mã địa phương> gửi đến
8177
Để biết tin tỉ
giá cập nhật mới nhất của địa phương muốn biết
Soạn tin
VA TG <mã công ty> gửi
đến 8277
Để
biết tin tỉ giá cập
nhật mới nhất của công ty vàng bạc muốn biết
Trong đó: VA: Mã chương
trình
TG: Mã tin tỉ giá
Mã địa phương: Xem phía dưới
Mã Công ty: Xem phía dưới
Ví dụ: Soạn tin VA
TG HD gửi đến
8177
Để biết tin tỉ
giá mới nhất ở tỉnh Hải Dương
Giá dịch vụ:
1.000đ/tin nhắn tỉ giá địa phương, (trừ HN
3.000đ/tin), 2.000đ/tin nhắn tỉ giá của công ty vàng
bạc nổi tiếng
Bảng mã địa phương
|
STT
|
Tên địa phương
|
Mã địa phương
|
| 1 |
An Giang |
AG |
| 2 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
BR |
| 3 |
Bình Dương |
BD |
| 4 |
Bình Phước |
BP |
| 5 |
Bình Thuận |
BT |
| 6 |
Bình Định |
BDH |
| 7 |
Bạc Liêu |
BL |
| 8 |
Bắc Kạn |
BK |
| 9 |
Bắc Giang |
BG |
| 10 |
Bắc Ninh |
BN |
| 11 |
Bến Tre |
BT |
| 12 |
Cao Bằng |
CB |
| 13 |
Cà Mau |
CM |
| 14 |
Cần Thơ |
CT |
| 15 |
Gia Lai |
GL |
| 16 |
Hà Giang |
HG |
| 17 |
Hà Nam |
HNM |
| 18 |
Hà Nội |
HN |
| 19 |
Hà Tây |
HT |
| 20 |
Hà Tĩnh |
HTH |
| 21 |
Hoà Bình |
HB |
| 22 |
Hưng Yên |
HY |
| 23 |
Hải Dương |
HD |
| 24 |
Hải Phòng |
HP |
| 25 |
Khánh Hoà |
KH |
| 26 |
Kiên Giang |
KG |
| 27 |
Kon Tum |
KT |
| 28 |
Lai Châu |
LC |
| 29 |
Long An |
LA |
| 30 |
Lào Cai |
LCI |
| 31 |
Lâm Đồng |
LD |
| 32 |
Lạng Sơn |
LS |
| 33 |
Nam Định |
ND |
| 34 |
Nghệ An |
NA |
| 35 |
Ninh Bình |
NB |
| 36 |
Ninh Thuận |
NT |
| 37 |
Phú Thọ |
PT |
| 38 |
Phú Yên |
PY |
| 39 |
Quảng Bình |
QB |
| 40 |
Quảng Nam |
QN |
| 41 |
Quảng Ngãi |
QNG |
| 42 |
Quảng Ninh |
QNI |
| 43 |
Quảng Trị |
QT |
| 44 |
Sóc Trăng |
ST |
| 45 |
Sơn La |
SL |
| 46 |
TP. Hồ Chí Minh |
HCM |
| 47 |
Thanh Hoá |
TH |
| 48 |
Thái Bình |
TB |
| 49 |
Thái Nguyên |
TN |
| 50 |
Thừa Thiên - Huế |
TTH |
| 51 |
Tiền Giang |
TG |
| 52 |
Trà Vinh |
TV |
| 53 |
Tuyên Quang |
TQ |
| 54 |
Tây Ninh |
TN |
| 55 |
Vĩnh Long |
VL |
| 56 |
Vĩnh Phúc |
VP |
| 57 |
Yên Bái |
YB |
| 58 |
Đà Nẵng |
DN |
| 59 |
Đắc Lắc |
DL |
| 60 |
Đồng Nai |
DN |
| 61 |
Đồng Tháp |
DT |
| 62 |
Hậu Giang |
HG |
| 63 |
Đắc Nông |
DN |
| 64 |
Điện Biên |
DB |
Bảng mã công ty vàng bạc, đá quý
| STT |
Tên Công ty |
Địa chỉ |
Mã Công ty |
| 1 |
Bảo Tính Minh Châu |
29 Trần Nhân Tông |
MC |
| 2 |
Phú Quý |
30 Trần Nhân Tông |
PQ |
| 3 |
Quốc Trinh |
Phố Hà Trung, Hà Nội |
QT |
| 4 |
Kim Quy |
15 Hàng Bông |
KQ |
| 5 |
Kim Dung |
56 Hàng Bạc |
KD |
| 6 |
Kim Linh |
67 Hàng Bài |
KL |
| 7 |
Hoàng Long |
217 Hàng Bông |
HL |
| 8 |
Bảo Quý |
175 Nguyễn Thái Học |
BQ |

|